SPEC KỸ THUẬT — Phòng khách 25 m² + Bếp mở (khu bếp task 6 m²)
1) Thông tin cơ bản công trình
-
Chức năng: Phòng khách liên thông bếp mở (khu chuẩn bị / counter tính riêng).
-
Diện tích phòng khách: 25.0 m².
-
Diện tích khu bếp (task area – counter): 6.0 m².
-
Chiều cao trần (clear ceiling height): 2.8 m (giả định tiêu chuẩn nhà ở).
-
Vật liệu tường/trần: sơn trắng nhám (ρ потолок ≈ 80%, tường ≈ 50%, sàn màu trung tính ρ ≈ 20%) — dùng để ước tính utilisation factor.
2) Mục tiêu chiếu sáng (độ rọi & màu)
-
Phòng khách (general ambient): mục tiêu E = 200 lux (bình quân mặt sàn). Màu: 3000K – 3500K, CRI ≥ 90 cho màu da/đồ nội thất trung thực.
-
Vùng đọc/sofa (task reading): điểm đọc 300 lx (sử dụng đèn bàn/đèn đứng).
-
Khu bếp – mặt bàn/chuẩn bị (task): mục tiêu E = 500 lx (mặt làm việc). Màu: 4000K (neutral white), CRI ≥ 90.
-
Chỉ tiêu chất lượng: UGR < 19 với khu làm việc có màn hình; flicker thấp, glare control; dimmable.

3) Giả thiết tính toán (để làm lumen-method)
-
Utilisation factor (UF): 0.60 (ước tính cho trần phản xạ trung bình và luminaires downlight với beam 60°).
-
Maintenance factor (MF): 0.80 (bảo trì trung bình: bụi + giảm lumen theo tuổi).
-
Công thức lumen method (tổng quang thông cần):
Φtotal=Area×EUF×MF
Tính toán — làm rõ từng bước (digit-by-digit)
Phòng khách:
-
Area = 25.0 m²
-
E = 200 lx
-
UF = 0.60
-
MF = 0.80
Tính:
-
Area × E = 25.0 × 200 = 5,000 (lumen·m²·lx -> lumen·lux cancels to lumen)
-
UF × MF = 0.60 × 0.80 = 0.48
-
Φ_total = 5,000 ÷ 0.48 = 10,416.666… ≈ 10,417 lumens (tổng quang thông cần cho phòng khách)
Khu bếp (task 6 m²):
-
Area_k = 6.0 m²
-
E_k = 500 lx
Tính:
-
Area_k × E_k = 6.0 × 500 = 3,000
-
UF × MF = 0.48 (giữ như trên)
-
Φ_total_k = 3,000 ÷ 0.48 = 6,250.0 lumens (tổng quang thông cần cho khu bếp task)
Tổng quang thông cho cả hai vùng cần đáp ứng: 10,417 + 6,250 = 16,667 lumens (xấp xỉ).
4) Đề xuất hệ đèn & số lượng (bảng tính nhanh)
Chúng ta có thể chia hệ thành 3 lớp: Ambient (phòng khách), Task (bếp counter), Accent/task reading.
A. Phòng khách — Ambient bằng recessed downlights
-
Loại: Recessed LED downlight, driver liền, dimmable, beam 60°.
-
Thông số chọn mẫu: 12 W → 1,200 lm mỗi đèn (efficacy ≈ 100 lm/W; chọn luminaire thực tế ~1,100–1,400 lm tuỳ hãng). CRI ≥ 90, CCT 3000K, beam 60°, IP20.
-
Số lượng: Φ_total 10,417 lm ÷ 1,200 lm/đèn = 8.68 → làm tròn lên 9 đèn.
Bố trí gợi ý: lưới 3 × 3 (9 đèn), spacing ≈ 3.2–3.6 m giữa tâm đèn (xem phần spacing criterion phía dưới).
B. Khu bếp (task) — kết hợp recessed spotlight + under-cabinet strip
-
Yêu cầu lumens: 6,250 lm tổng.
-
Giải pháp đề xuất:
-
Recessed adjustable spot (trực tiếp xuống counter): 3 cái × 1,500 lm = 4,500 lm (đèn COB 15 W, beam 40°, CRI ≥ 90, CCT 4000K).
-
Under-cabinet LED linear strip: tổng ≈ 1,800 lm (khoảng 3 m băng LED, ~600 lm/m) → 3 × 600 = 1,800 lm.
-
Tổng = 4,500 + 1,800 = 6,300 lm (đáp ứng 6,250 lm mục tiêu).
-
-
Số lượng đèn recessed trên trần bếp: 3 spots (chia đều theo chiều dài counter).
-
Undercabinet: 1 tuyến dài theo counter (3 m), CRI ≥ 90, IP20/IP44 tùy vị trí.
C. Task/Reading (sofa)
-
Đèn đứng hoặc đèn bàn đọc: 1–2 cái, mỗi cái cung cấp vùng cục bộ 300 lx tại mặt đọc; chọn đèn có lumen 800–1,200 lm, CCT 3000K, dimmable.

5) Bảng tóm tắt Luminaire Schedule (mẫu, dùng để đưa vào bill of quantities)
| Item | Qty | Luminous flux each (lm) | Power (W) | CCT (K) | CRI | Beam | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Downlight recessed (ambient) | 9 | 1,200 lm | 12 W | 3000 K | ≥90 | 60° | Dimmable (Triac/DALI), IP20 |
| Recessed spot adjustable (kitchen task) | 3 | 1,500 lm | 15 W | 4000 K | ≥90 | 40° | CRI90, trim adjustable |
| Under-cabinet linear LED | 1 run (≈3 m) | 1,800 lm (total) | 18–24 W | 4000 K | ≥90 | N/A | Diffused lens, dimmable, low profile |
| Floor/Reading lamp | 1–2 | 1,000 lm | 8–12 W | 3000 K | ≥90 | N/A | Localized task light, switch + dimmer |
Ghi chú: các con số lumen/năng lượng là gợi ý. Khi chọn thiết bị thực tế, sử dụng IES / LDT photometric file để tính lại chính xác (point-by-point hoặc DIALux).
6) Spacing criterion & bố trí (kỹ thuật)
-
Ceiling height (hm) = 2.8 m.
-
Chọn spacing criterion (SC) cho downlights ambient khoảng 1.3 (thông dụng cho beam 60°).
-
Spacing = SC × mounting height = 1.3 × 2.8 = 3.64 m → tức là khoảng cách giữa tâm 2 đèn ~3.6 m. Với lưới 3×3 trên diện tích ~5 × 5 m (25 m²), spacing thực tế ~2.5–3.3 m (tùy mặt bằng). Kiểm tra ánh sáng cục bộ bằng mô phỏng.
-
Kitchen spots: đặt cách nhau ~0.9–1.2 m dọc theo counter; offset so với rìa tủ để tránh bóng.
7) Hệ điều khiển & tinh chỉnh
-
Zoning: tách zone: (1) ambient living, (2) kitchen task, (3) reading/dining pendant. Mỗi zone có dimmer riêng.
-
Controller đề xuất: Dimmable driver (DALI2 hoặc phase dimmable nếu hệ đơn giản). Nếu muốn tunable white (circadian), chọn driver / controller hỗ trợ tunable white (DT8 / DALI2).
-
Sensors: motion/occupancy sensor cho hành lang/under-cabinet optional; daylight sensor nếu phòng có cửa sổ lớn — thiết lập daylight harvesting.
-
Scenes: off / relax / entertain / full-bright (kitchen) — lập sẵn.
8) Yêu cầu kỹ thuật sản phẩm & nghiệm thu
-
Photometry: Nhà thầu cung cấp file IES/LDT cho mỗi luminaire trước khi tính toán chính thức.
-
CRI: ≥ 90 cho khu bếp & phòng khách (đồ gỗ/da).
-
Flicker: Tích tụ ≤ 10% (khuyến nghị flicker index thấp).
-
Power factor: > 0.9.
-
Warranty: ≥ 3 năm (driver), L70 ≥ 50,000 h (LED).
-
IP rating: under-cabinet nếu có phun nước/IP from splash → tối thiểu IP44.
-
Emergency lighting: theo yêu cầu tòa nhà; nếu cần, cung cấp 1 mã đèn emergency cho lối ra (3% of lumens hoặc as code).
-
Cabling & feed: đưa nhánh dẫn tới từng luminaire qua 1.5 mm² (driver low-voltage requirement tuỳ spec), feeder tổng 2.5 mm² từ bảng. Đặt mạch 1 zone = 10–12 downlights tối đa tuỳ công suất driver.
Nghiệm thu: đo bằng luxmeter tại mặt phẳng làm việc: xác nhận giá trị trung bình (±10% so mục tiêu), kiểm tra phân bố, UGR, glare, màu.
9) Ghi chú thực tế & đề xuất thay thế
-
Nếu muốn tiết kiệm số lượng lumens install mà vẫn giữ cảm nhận sáng, dùng phối hợp đèn gián tiếp (cove) + downlight để tăng cảm giác sáng rực rỡ mà không tăng glare.
-
Nếu ưu tiên năng lượng: chọn driver & LEDs hiệu suất cao (≥ 110 lm/W) để giảm W tổng.
-
Nếu muốn control nâng cao (smart home): chọn DALI2 / KNX gateway hoặc giải pháp Zigbee/Z-wave cho dân dụng.
10) Tóm tắt ngân sách ánh sáng (ước tính nhanh)
-
Số đèn chính: 9 downlights (ambient) + 3 spots (kitchen) + 1 undercabinet run + 1 reading lamp = ~14 items.
-
Công suất tổng ước tính: (9×12 W) + (3×15 W) + (strip 24 W) + (1×12 W) ≈ 108 + 45 + 24 + 12 = ≈ 189 W (khi bật full).
-
Tổng lumen phát ra (nominal): 9×1,200 + 3×1,500 + 1,800 + 1,000 = 10,800 + 4,500 + 1,800 + 1,000 = 18,100 lm (chênh so với yêu cầu do làm tròn, dự phòng MF).
11) Tài liệu bàn giao (khi hoàn thiện)
Khi hoàn thiện, nhà thầu bàn giao:
-
Bản vẽ bố trí đèn (plan) & cao độ.
-
Datasheets + IES/LDT files cho từng mã luminaire.
-
Bảng tính lumen (Excel) kèm giả thiết UF/MF và kết quả lux grid (nếu mô phỏng DIALux/AGi32).
-
Kết quả đo thực tế bằng luxmeter (điểm/average), báo cáo nghiệm thu.
-
Hướng dẫn vận hành panel + scenes + bảo trì.
